moist
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
moist (so sánh hơn more moist, so sánh nhất most moist)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “moist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
moist (so sánh hơn more moist, so sánh nhất most moist)