maet
Tiếng Tráng
sửaCách phát âm
sửa- (Tráng tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /mat˥/
- Số thanh điệu: maet7
- Tách âm: maet
Từ nguyên
sửaTừ tiếng Thái nguyên thủy *ʰmatᴰ (“bọ chét”). Cùng gốc với tiếng Thái หมัด (màt), tiếng Lào ໝັດ (mat), tiếng Thái Đen ꪢꪰꪒ, tiếng Shan မတ်း (mát), tiếng Ahom 𑜉𑜄𑜫 (mat).