Xem thêm: mæt mäet

Tiếng Tráng

sửa

Cách phát âm

sửa

Từ nguyên

sửa

Danh từ

sửa

maet (dạng Sawndip 𮓲 hoặc hoặc hoặc 𬟼, chính tả 1957–1982 mət)

  1. Bọ chét.