Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
lining
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Động từ
1.4
Từ đảo chữ
1.5
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈlaɪnɪŋ/
Vần:
-aɪnɪŋ
Danh từ
lining
(
số nhiều
linings
)
Lớp
vải
lót
(áo, mũ).
Lớp
gỗ
che
tường
,
lớp
gạch
giữ
bờ
đất,
lớp
đá
giữ
bờ
đất.
Động từ
lining
Dạng
phân từ
hiện tại
và
danh động từ (gerund)
của
line
.
Từ đảo chữ
lignin
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “lining”, trong
Anh–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)