Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
interrompre
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Ngoại động từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/ɛ̃.tɛ.ʁɔ̃pʁ/
Ngoại động từ
interrompre
ngoại động từ
/ɛ̃.tɛ.ʁɔ̃pʁ/
Cắt
,
ngắt
, làm
đứt đoạn
.
Ngắt lời
.
Quấy
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “interrompre”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)