Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
herbage
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Pháp
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈhɜː.bɪdʒ/
Danh từ
herbage
/ˈhɜː.bɪdʒ/
Cỏ
(nói chung).
(
Pháp lý
)
Quyền
chăn thả
(trên đất đai của người khác).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “herbage”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/ɛʁ.baʒ/
Danh từ
Số ít
Số nhiều
herbage
/ɛʁ.baʒ/
herbages
/ɛʁ.baʒ/
herbage
gđ
/ɛʁ.baʒ/
Đồng cỏ
.
Gras
herbages
— đồng cỏ màu mỡ
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “herbage”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)