Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
forging
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Động từ
1.3
Danh từ
1.4
Tham khảo
2
Tiếng Anh trung đại
2.1
Danh từ
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈfɔrd.ʒiɳ/
Động từ
forging
Dạng
phân từ
hiện tại
và
danh động từ (gerund)
của
forge
.
Danh từ
forging
/ˈfɔrd.ʒiɳ/
Mẩu
kim loại
thành hình
nhờ
ép
nén
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “forging”, trong
Anh–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Anh trung đại
sửa
Danh từ
forging
Dạng thay thế của
forgynge
.