Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
fers
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.2.1
Trái nghĩa
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/fɛʁ/
Tính từ
fers
/fɛʁ/
Màu mỡ
,
phì
phiêu
.
Sol fertile
— đất màu mỡ
(
Nghĩa bóng
)
Phong phú
,
giàu
,
có
lắm
.
Année fertile en événements
— năm có lắm sự kiện
(
Sinh vật học; sinh lý học
)
(có khả năng)
sinh sản
.
Fleur fertile
— hoa sinh sản
Trái nghĩa
Aride
,
improductif
,
inculte
,
infertile
,
infructueux
,
maigre
,
stérile
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “fers”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)