Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
eng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Từ viết tắt
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Nguồn
2.1
Đại từ nhân xưng
3
Tiếng Tày
3.1
Cách phát âm
3.2
Tính từ
3.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Từ viết tắt
eng
Peter
,
cử nhân
khoa học
(kỹ sư).
Nước
Anh
(England).
Người
Anh
;
tiếng
Anh
(English).
Viết
tắt
.
engineer (ing)
— Peter BSc (Eng)
Peter
,
cử nhân
khoa học
(kỹ sư).
Nước
Anh
(England).
Người
Anh
;
tiếng
Anh
(English).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “eng”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Nguồn
Đại từ nhân xưng
eng
anh
.
Tiếng Tày
Cách phát âm
(
Thạch An
–
Tràng Định
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[ʔɛŋ˧˥]
(
Trùng Khánh
)
IPA
(
ghi chú
)
:
[ʔɛŋ˦]
Tính từ
eng
nhỏ bé
.
Tham khảo
Lương Bèn (
2011
),
Từ điển Tày-Việt
, Thái Nguyên
:
Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên