dwell
Tiếng Anh
Cách phát âm
Nội động từ
dwell nội động từ dwelt /ˈdwɛɫ/
- (Thường + in, at, near, on) ở, sống ở, ngụ.
- to dwell in the country — ở nông thôn
- (+ on, upon) Dừng lại ở, chăm chú vào, nhấn lâu vào, day đi day lại, nói đi nói lại.
- to dwell on a note — nhìn lâu vào một nốt
- to dwell on someone's mistake — day đi day lại mãi một lỗi của ai.
- Đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa).
Danh từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dwell”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)