Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
dispenser
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Pháp
2.1
Cách phát âm
2.2
Ngoại động từ
2.2.1
Trái nghĩa
2.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/.ˈspɛnt.sɜː/
Danh từ
dispenser
/.ˈspɛnt.sɜː/
Nhà
bào chế
,
người
pha chế
thuốc
(theo đơn).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “dispenser”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/dis.pɑ̃.se/
Ngoại động từ
dispenser
ngoại động từ
/dis.pɑ̃.se/
Phân phát
.
Dispenser
des secours
— phân phát đồ trợ giúp
Miễn
.
Les malades sont
dispensés
du travail
— người ốm được miễn lao động
(
Tôn giáo
)
Xá tội
.
Trái nghĩa
Assujettir
,
astreindre
,
contraindre
,
exiger
,
forcer
,
obliger
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “dispenser”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)