dinosaur
Tiếng Anh
sửa
Cách viết khác
sửaTừ nguyên
sửa(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
sửaDanh từ
sửadinosaur (số nhiều dinosaurs)
Từ phái sinh
sửaHậu duệ
sửa- → Tiếng Pháp: dinosaure
- → Tiếng Hy Lạp: δεινόσαυρος (deinósavros)
- Tiếng Hindustan:
- → Tiếng Latinh: dinosaurus
- → Tiếng Mã Lai: denosor, dinosaur
- → Tiếng Ba Tư: دایناسور (dâynâsor)
- → Tiếng Ba Lan: dinozaur
- → Tiếng Tamil: டைனோசர் (ṭaiṉōcar)
- → Tiếng Thái: ไดโนเสาร์
Tham khảo
sửa- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “dinosaur”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Scots
sửaTiếng Volapük
sửaTừ nguyên
sửaTừ taxonomic name Dinosauria, từ tiếng Hy Lạp cổ δεινός (deinós) + σαῦρος (saûros).
Cách phát âm
sửaDanh từ
sửadinosaur (sinh cách dinosaura, số nhiều dinosaurs)
Biến cách
sửa| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Danh cách | dinosaur | dinosaurs |
| Sinh cách | dinosaura | dinosauras |
| Dữ cách | dinosaure | dinosaures |
| Đối cách | dinosauri | dinosauris |
| Vị cách1 | dinosauru | dinosaurus |
| Hô cách | o dinosaur | o dinosaurs |
- Được giới thiệu trong Volapük Nulik.
