diastole
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɑɪ.ˈæs.tə.ˌli/
Danh từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “diastole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /djas.tɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| diastole /djas.tɔl/ |
diastoles /djas.tɔl/ |
diastole gc /djas.tɔl/
- (Sinh vật học) Tâm trương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “diastole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)