desapontato
Tiếng Quốc tế ngữ
sửaDanh từ
sửadesapontato (đối cách số ít desapontaton, số nhiều desapontatoj, đối cách số nhiều desapontatojn)
- Dạng số ít hiện tại danh tính bị động phân từ của desaponti
desapontato (đối cách số ít desapontaton, số nhiều desapontatoj, đối cách số nhiều desapontatojn)