Tiếng Anh

sửa

Từ nguyên

sửa

Từ tiếng Anh trung đại demurely; tương đương với demure + -ly.

Phó từ

sửa

Tham khảo

sửa

Tiếng Anh trung đại

sửa

Cách viết khác

sửa

Từ nguyên

sửa

Từ demure + -ly (Hậu tố phó từ).

Cách phát âm

sửa

Phó từ

sửa

demurely

  1. Kín đáo, e dè, từ tốn.

Hậu duệ

sửa
  • Tiếng Anh: demurely

Tham khảo

sửa