Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
concorde
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Trái nghĩa
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/kɔ̃.kɔʁd/
Danh từ
Số ít
Số nhiều
concorde
/kɔ̃.kɔʁd/
concorde
/kɔ̃.kɔʁd/
concorde
gc
/kɔ̃.kɔʁd/
Sự
hòa hợp
.
Esprit de
concorde
nationale
— tinh thần hòa hợp dân tộc
Trái nghĩa
Discorde
,
dissension
,
haine
,
mésintelligence
,
zizanie
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “concorde”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)