Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
complexification
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Danh từ
1.1.1
Thành ngữ
1.2
Tham khảo
Tiếng Anh
Danh từ
complexification
(
đếm được
và
không đếm được
;
số nhiều
complexifications
)
(
Đại số
)
Sự
phức
hoá
.
Thành ngữ
complexification of Lie algebra
—
phức
hoá
của
đại số
Li
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “complexification”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)