Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
certificat
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/sɛʁ.ti.fi.ka/
Danh từ
Số ít
Số nhiều
certificat
/sɛʁ.ti.fi.ka/
certificats
/sɛʁ.ti.fi.ka/
certificat
gđ
/sɛʁ.ti.fi.ka/
Giấy chứng nhận
,
chứng chỉ
,
giấy
.
Certificat
de scolarité
— chứng chỉ học tập
Certificat
de mariage
— giấy hôn thú
Bằng
.
Certificat
d’études primaires
— bằng tiểu học
Bằng
tiểu học
.
Il n'est que jusqu'au
certificat
— nó chỉ học đến bằng tiểu học
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “certificat”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)