Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
casserole
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Pháp
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈkæ.sə.ˌroʊl/
Danh từ
casserole
/ˈkæ.sə.ˌroʊl/
Nồi
đất.
Món
thịt hầm
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “casserole”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Pháp
casserole
Cách phát âm
IPA
:
/ka.sʁɔl/
Danh từ
Số ít
Số nhiều
casserole
/ka.sʁɔl/
casseroles
/ka.sʁɔl/
casserole
gc
/ka.sʁɔl/
Cái
xoong
.
(
Thân mật
)
Đàn
pianô
tồi
.
(
Tiếng lóng, biệt ngữ
)
Mật thám
,
chó săn
.
(
Tiếng lóng, biệt ngữ
)
Đèn chiếu
(xi nê).
passer à la
casserole
— (thông tục) bị gay go+ bị giết
passer quelqu'un à la
casserole
— đánh qụi ai, giết ai
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “casserole”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)