Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
carnet
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Pháp
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Danh từ
carnet
Sự
cho phép
lái xe
qua
biên giới
(để cắm trại).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “carnet”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/kaʁ.nɛ/
Danh từ
Số ít
Số nhiều
carnet
/kaʁ.nɛ/
carnets
/kaʁ.nɛ/
carnet
gđ
/kaʁ.nɛ/
Sổ tay
.
Tập
(vé, séc... ).
Carnet
de chèques
— tập séc
(
Ngành mỏ
)
Rãnh
tháo
nước
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “carnet”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)