Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
bouler
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Nội động từ
1.3
Ngoại động từ
1.4
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/bu.le/
Nội động từ
bouler
nội động từ
/bu.le/
Lăn
lông lốc
.
(
Sân khấu; tiếng lóng, biệt ngữ
)
Nói
líu nhíu
.
envoyer quelqu'un
bouler
— (thông tục) tống cổ ai
Ngoại động từ
bouler
ngoại động từ
/bu.le/
(
Thông tục
)
Làm
lăn
lông lốc
.
Je le
boule
à coups de pied
— tôi đá nó lăn lông lốc
Làm hỏng
.
Bouler
son travail
— làm hỏng công việc
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “bouler”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)