Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
ascendency
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Tiếng Anh
Danh từ
ascendency
Uy thế
,
uy lực
.
to exercise an ascendancy over someone
— có uy lực đối với người nào
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “ascendency”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)