Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
arrow
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Thành ngữ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈɛr.ˌoʊ/
Hoa Kỳ
[ˈɛr.ˌoʊ]
Danh từ
arrow
/ˈɛr.ˌoʊ/
Tên
,
mũi tên
.
Vật
hình
tên
.
Thành ngữ
to have an arrow in one's quiver
:
Còn
một
mũi tên
trong ống
tên
; (nghĩa bóng)
còn
phương tiện
dự trữ
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “arrow”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)