Xem thêm: aorto-

Tiếng Ido

sửa

Từ nguyên

sửa

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

aorto (số nhiều aorti)

  1. (giải phẫu học) Động mạch chủ.

Từ liên hệ

sửa

Tiếng Quốc tế ngữ

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA(ghi chú): /aˈorto/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -orto
  • Tách âm: a‧or‧to

Danh từ

sửa

aorto (đối cách số ít aorton, số nhiều aortoj, đối cách số nhiều aortojn)

  1. (giải phẫu học) Động mạch chủ.