Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
alf
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Xem thêm:
Alf
,
ALF
,
älf
,
và
'alf
Mục lục
1
Đa ngữ
1.1
Ký hiệu
2
Tiếng Ả Rập Juba
2.1
Từ nguyên
2.2
Cách phát âm
2.3
Số từ
2.4
Tham khảo
3
Tiếng Siwi
3.1
Từ nguyên
3.2
Cách phát âm
3.3
Số từ
4
Tiếng Tây Frisia
4.1
Số từ
Đa ngữ
sửa
Ký hiệu
sửa
alf
(
international standards
)
Mã ngôn ngữ
ISO 639-3
cho
Alege
.
Tiếng Ả Rập Juba
sửa
Từ nguyên
sửa
Vay mượn
từ
tiếng Ả Rập Ai Cập
ألْف
(
ʔalf
)
.
Cách phát âm
sửa
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈalɸ/
,
[ˈalɸ]
Số từ
sửa
alf
Một
nghìn
.
Tham khảo
sửa
Ian Smith; Morris Timothy Ama (
1985
),
A Dictionary of Juba Arabic & English
[
Từ điển tiếng Ả Rập Juba và Anh
]
, ấn bản 1, Juba
:
The Committee of The Juba Cheshire Home and Centre for Handicapped Children, tr.
187
Tiếng Siwi
sửa
Từ nguyên
sửa
Vay mượn
từ
tiếng Ả Rập Ai Cập
ألْف
(
ʔalf
)
.
Cách phát âm
sửa
IPA
(
ghi chú
)
:
[alf]
Số từ
sửa
alf
Một
nghìn
.
Tiếng Tây Frisia
sửa
Số từ
sửa
alf
Dạng thay thế của
alve