Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
afterthought
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/.ˌθɔt/
Hoa Kỳ
[.ˌθɔt]
Danh từ
afterthought
/.ˌθɔt/
Sự
suy nghĩ
sau khi
hành động
;
ý nghĩ
nảy ra
quá
muộn
(sau khi việc đã làm xong mất rồi).
Các
giải quyết
đến
sau, lời giải thích
đến
sau.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “afterthought”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)