advokat
Tiếng Azerbaijan
sửa| Kirin | адвокат | |
|---|---|---|
| Ả Rập | آدووُکات | |
Từ nguyên
sửaTừ quốc tế. Vay mượn từ tiếng Nga адвокат (advokat), cuối cùng từ tiếng Latinh advocatus.
Cách phát âm
sửaÂm thanh: (tập tin)
Danh từ
sửaadvokat (đối cách xác định advokatı, số nhiều advokatlar)
Biến cách
sửa| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | advokat | advokatlar |
| đối cách xác định | advokatı | advokatları |
| dữ cách | advokata | advokatlara |
| định vị cách | advokatda | advokatlarda |
| ly cách | advokatdan | advokatlardan |
| sinh cách xác định | advokatın | advokatların |
Tiếng Indonesia
sửaCách phát âm
sửaTừ nguyên 1
sửaVay mượn từ tiếng Hà Lan advocaat, từ tiếng Hà Lan trung đại advocaet, từ tiếng Latinh advocātus, từ động từ advocō.
Cách viết khác
sửaDanh từ
sửaTừ nguyên 2
sửaTừ nguyên 3
sửaĐọc thêm
sửa- “advokat”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Tatar Crưm
sửaTừ nguyên
sửaDanh từ
sửaadvokat
Biến cách
sửa| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | advokat | advokatlar |
| sinh cách | advokatnıñ | advokatlarnıñ |
| dữ cách | advokatqa | advokatlarğa |
| đối cách | advokatnı | advokatlarnı |
| định vị cách | advokatta | advokatlarda |
| ly cách | advokattan | advokatlardan |
Đồng nghĩa
sửaTham khảo
sửa- Mirjejev, V. A.; Usejinov, S. M. (2002), Ukrajinsʹko-krymsʹkotatarsʹkyj slovnyk [Từ điển Tatar Crưm – Ukraina], Simferopol: Dolya, →ISBN
Tiếng Uzbek
sửaDanh từ
sửaadvokat (số nhiều advokatlar)
- Luật sư.
- Đồng nghĩa: huquqshunos
Biến cách
sửa| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | advokat | advokatlar |
| gen. | advokatning | advokatlarning |
| dat. | advokatga | advokatlarga |
| def. acc. | advokatni | advokatlarni |
| loc. | advokatda | advokatlarda |
| abl. | advokatdan | advokatlardan |
| sil. | advokatdek | advokatlardek |
Tiếng Đan Mạch
sửaTừ nguyên
sửaTừ tiếng Pháp avocat, từ tiếng Pháp cổ avocat, từ tiếng Latinh advocātus.
Cách phát âm
sửaDanh từ
sửaadvokat gch (xác định số ít advokaten, bất định số nhiều advokater)
Biến cách
sửa| giống chung | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | advokat | advokaten | advokater | advokaterne |
| sinh cách | advokats | advokatens | advokaters | advokaternes |