Tiếng Anh

sửa

Từ nguyên

sửa

Từ adorable + -ly.

Cách phát âm

sửa
  • IPA(ghi chú): /əˈdɔɹəbli/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Phó từ

sửa

adorably (so sánh hơn more adorably, so sánh nhất most adorably)

  1. Đáng mến, đáng yêu.

Tham khảo

sửa

Từ đảo chữ

sửa