adjustment
Tiếng Anh
sửaCách phát âm
sửa- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng, Canada) IPA(ghi chú): /əˈd͡ʒʌst.mənt/
Âm thanh (California): (tập tin)
- (Úc, New Zealand) IPA(ghi chú): /əˈd͡ʒɐst.mənt/, /əˈd͡ʒast.mənt/
Danh từ
sửaadjustment (đếm được và không đếm được, số nhiều adjustments)
- Sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý.
- Adjustment in direction.
- Sự điều chỉnh hướng.
- Adjustment in range.
- Sự điều chỉnh tầm
- Sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh).
Từ có nghĩa hẹp hơn
sửaTừ phái sinh
sửaTừ liên hệ
sửaTham khảo
sửa- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “adjustment”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)