Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
acidulate
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Ngoại động từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ə.ˈsɪ.dʒə.ˌleɪt/
Ngoại động từ
acidulate
ngoại động từ
/ə.ˈsɪ.dʒə.ˌleɪt/
Làm cho
hơi
chua
.
Pha
axit
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “acidulate”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)