achternoene
Tiếng Flemish Tây
sửaTừ nguyên
sửaTừ tiếng Hà Lan trung đại achternoene. Tương đương với achter + noene.
Danh từ
sửaachternoene gc
Tiếng Hà Lan trung đại
sửaTừ nguyên
sửaDanh từ
sửaachternoene gc
- (Flemish, hiếm) Buổi chiều.
Biến tố
sửadanh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Hậu duệ
sửa- Tiếng Hà Lan: achternoen
- Tiếng Flemish Tây: achternoene
Đọc thêm
sửa- Verwijs, E.; Verdam, J. (1885–1929), “achternoene”, trong Middelnederlandsch Woordenboek, Den Haag: Martinus Nijhoff, →ISBN