Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
accu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/a.ky/
Danh từ
Số ít
Số nhiều
Giống đực
accu
/a.ky/
accus
/a.ky/
Giống cái
accu
/a.ky/
accus
/a.ky/
accu
gđ
/a.ky/
(
Vật lý học, thân mật
)
Như
accumulateur
.
recharger ses
accus
(nghĩa bóng)
— phục hôì sức lực
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “accu”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)