Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
accompagner
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Ngoại động từ
1.2.1
Trái nghĩa
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/a.kɔ̃.pa.ɲe/
Ngoại động từ
accompagner
ngoại động từ
/a.kɔ̃.pa.ɲe/
Đi
cùng,
đi
theo
áp tải
.
Accompagner
un convoi
— áp tải một đoàn xe
Kèm theo
.
Accompagner
sa réponse d’un rire
— trả lời kèm theo nụ cười
(
Âm nhạc
)
Đệm
.
Le piano
accompagne
mon chant
— đàn pianô đệm lời tôi hát
Trái nghĩa
Quitter
précéder
,
suivre
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “accompagner”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)