abeja
Tiếng Tây Ban Nha
sửaTừ nguyên
sửaCách phát âm
sửa- IPA(ghi chú): /aˈbexa/ [aˈβ̞e.xa]
Audio (Tây Ban Nha): (tập tin) - Vần: -exa
- Tách âm tiết: a‧be‧ja
Danh từ
sửaĐọc thêm
sửa- “abeja”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025