Tiếng Tây Ban Nha

sửa

Từ nguyên

sửa

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

Đọc thêm

sửa
  • abeja”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025

Tiếng Tây Ban Nha cổ

sửa

Từ nguyên

sửa

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

abeja gc (số nhiều abejas)

  1. Ong.

Hậu duệ

sửa
  • Tiếng Tây Ban Nha: abeja