Tiếng Slovene

sửa

Cách phát âm

sửa

Danh từ riêng

sửa

Jérman  hs

  1. Tên một họ

Biến cách

sửa
Các dấu phụ được sử dụng trong phần của mục từ này không có thanh điệu. Nếu bạn là người nói thanh điệu bản xứ, xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm các dấu thanh điệu vào trong mục từ.
Giống đực đv., thân o cứng
nom. si. Jerman
gen. si. Jermana
số ít số đôi số nhiều
nom.
(imenovȃlnik)
Jerman Jermana Jermani
gen.
(rodȋlnik)
Jermana Jermanov Jermanov
dat..
(dajȃlnik)
Jermanu Jermanoma Jermanom
acc.
(tožȋlnik)
Jermana Jermana Jermane
loc.
(mẹ̑stnik)
Jermanu Jermanih Jermanih
ins.
(orọ̑dnik)
Jermanom Jermanoma Jermani

Đọc thêm

sửa
  • Keber, Janez (2021), Leksikon priimkov (bằng tiếng Slovene), Celje: Celjska Mohorjeva družba, →ISBN, tr. 290