Alain Delon
Alain Fabien Maurice Marcel Delon (tiếng Pháp: [alɛ̃ dəlɔ̃]; 8 tháng 11 năm 1935 – 18 tháng 8 năm 2024) là một nam diễn viên, nhà sản xuất phim, biên kịch, ca sĩ và doanh nhân người Pháp. Được công nhận là một trong những biểu tượng văn hóa và điện ảnh hàng đầu của thế kỷ XX, Delon nổi lên như một trong những diễn viên châu Âu quan trọng nhất từ cuối thập niên 1950 đến thập niên 1980, đồng thời trở thành một biểu tượng gợi cảm mang tầm quốc tế.[1] Ông được xem là một trong những nhân vật nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất của điện ảnh Pháp.[2][3] Phong cách, ngoại hình và các vai diễn đã đưa ông trở thành một biểu tượng quốc tế, mang lại cho ông sự yêu mến và sức ảnh hưởng bền vững qua nhiều thế hệ.[4]
Alain Delon | |
|---|---|
![]() Delon năm 1961 | |
| Sinh | Alain Fabien Maurice Marcel Delon 8 tháng 11 năm 1935 Sceaux, Pháp |
| Mất | 18 tháng 8 năm 2024 (88 tuổi) Douchy, Pháp |
| Tư cách công dân | Pháp Thụy Sĩ (từ 1999) |
| Nghề nghiệp | diễn viên |
| Năm hoạt động | 1957–2024 |
| Phối ngẫu | |
| Bạn đời | Romy Schneider (1959–63) Nico Mireille Darc (1968–82) Anne Parillaud Catherine Bleynie Rosalie van Breemen (1987–2001) |
| Con cái | Christian Aaron Boulogne Anthony Delon Anouchka Delon Alain-Fabien Delon |
| Website | www |
Delon giành được sự đánh giá cao của giới phê bình qua các vai diễn trong những bộ phim như Women Are Weak (1959), Trưa tím (1960), Rocco and His Brothers (1960), L’Eclisse (1962), The Leopard (1963), Any Number Can Win (1963), The Black Tulip (1964), The Last Adventure (1967), Le Samouraï (1967), The Girl on a Motorcycle (1968), La Piscine (1969), Le Cercle Rouge (1970), Un flic (1972) và Monsieur Klein (1976). Trong suốt sự nghiệp của mình, Delon đã hợp tác với nhiều đạo diễn, bao gồm Luchino Visconti, Jean-Luc Godard, Jean-Pierre Melville, Michelangelo Antonioni, Louis Malle, và Agnès Varda.
Trong suốt sự nghiệp của mình, Delon đã nhận được nhiều giải thưởng điện ảnh và giải trí danh giá. Năm 1985, ông đoạt giải César cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất nhờ vai diễn trong Notre histoire (1984). Năm 1991, ông được phong tặng Huân chương Bắc Đẩu Bội tinh của Pháp. Tại liên hoan phim quốc tế Berlin lần thứ 45, ông được trao giải Gấu Vàng Danh dự. Tại liên hoan phim Cannes 2019, ông nhận Cành cọ Vàng Danh dự.
Bên cạnh sự nghiệp diễn xuất, Delon còn tham gia thu âm phần lời trong ca khúc nổi tiếng năm 1973 - Paroles, paroles, song ca cùng Dalida, người thể hiện phần hát chính. Ông nhập quốc tịch Thụy Sĩ vào năm 1999.
Tiểu sử
sửaGia đình Delon có nguồn gốc từ Saint-Vincent-Lespinasse, thuộc tỉnh Tarn-et-Garonne. Gia phả được biết đến của dòng họ này có thể truy nguyên đến Jean Delon, sinh vào thế kỷ XV. Cụ kỵ bên nội của Delon là Fabien Delon (sinh ngày 28 tháng 12 năm 1829 tại Saint-Vincent-Lespinasse – mất ngày 12 tháng 12 năm 1909 tại Figeac, tỉnh Lot), một kỹ sư công chính, đã được trao tặng Huân chương Bắc Đẩu Bội tinh vào năm 1892.[5] Bà nội bên cha của ông, Marie-Antoinette Evangelista (sinh năm 1867 tại Prunelli-di-Fiumorbo),[6] là người Corse. Ngày 3 tháng 12 năm 1888, bà kết hôn với ông nội bên cha của Delon là Jean-Marcel Delon (sinh ngày 4 tháng 11 năm 1856 tại Figeac – mất năm 1926 tại L’Haÿ-les-Roses), khi đó đang là một viên chức thuế vụ tại Gap và đã được bổ nhiệm công tác tại Corse từ năm 1886. Hai người có với nhau hai người con: một con trai là François Fabien Delon và một con gái là Jeanne Lucidora Adèle Delon.
Ông ngoại bên mẹ của Delon, Alfred Louis Arnold (1876-1959), sinh tại Paris, là một kỵ binh của quân đội Pháp và sau đó là hiến binh. Cha mẹ của ông là Just Arnold, sinh năm 1847 tại Bürglen, bang Uri (Thụy Sĩ), làm nghề thợ đóng giày, và Marie-Adèle Lienemann, sinh năm 1849, làm nghề đầu bếp. Alfred Louis Arnold kết hôn với Maria Minard (1881-1913), người từng làm người mẫu cho Jeanne Lanvin. Hai người có hai người con: một con gái là Édith Marie Suzanne Arnold và một con trai là Henri Arnold.[7][6][8]
Sự nghiệp diễn xuất
sửa1957–1958: Giai đoạn đầu
sửaKhi Delon khám phá khu Saint-Germain-des-Prés sôi động và tại Club Saint-Germain đã gặp nữ diễn viên Brigitte Auber, người vừa tham gia bộ phim To Catch a Thief của đạo diễn Alfred Hitchcock. Hai người chung sống tại phố rue du Pré-aux-Clercs, thuộc quận 7, Paris; mối quan hệ này đã giúp Alain Delon rời xa thế giới ngầm và làm thay đổi hướng đi sự nghiệp của ông. Nhân dịp Liên hoan phim Cannes năm 1957, Delon cùng Auber xuống Côte d’Azur và chuyển đến ngôi nhà bà sở hữu tại Saint-Paul-de-Vence. Cũng trong khuôn khổ liên hoan phim này, ông kết bạn với Jean-Claude Brialy và bắt đầu tiếp xúc với giới điện ảnh, nơi ông gặp người đại diện tương lai của mình là George Beaume. Delon được Henry Willson - người phụ trách tuyển chọn tài năng mới cho nhà sản xuất điện ảnh Mỹ, David O. Selznick - phát hiện và được đề nghị tham gia một đợt thử vai tại Rome. Nhờ đó, ông bước vào lĩnh vực điện ảnh mà không trải qua quá trình đào tạo chính quy về diễn xuất.[9][10]
Tại Rome, Delon sống cùng Gian Paolo Barbieri, người sau này trở thành một nhiếp ảnh gia nổi tiếng.[11] Tại xưởng phim Cinecittà, bên lề quá trình quay bộ phim A Farewell to Arms của đạo diễn Charles Vidor, ông tham gia các buổi thử vai mang tính quyết định. Sau đó, Selznick đề nghị ký với Delon một hợp đồng kéo dài bảy năm tại Hoa Kỳ, với điều kiện ông phải học tiếng Anh. Delon quay trở lại Paris và bắt đầu học tiếng Anh. Tuy nhiên, nữ diễn viên Michèle Cordoue - người khi đó có quan hệ tình cảm với ông - đã thuyết phục chồng mình là đạo diễn Yves Allégret trao cho Delon vai diễn đầu tay trong bộ phim Quand la femme s’en mêle.[12] Ban đầu, Delon từ chối lời đề nghị này, nhưng sau đó đã chấp nhận, và Selznick đồng ý cho ông hủy bỏ hợp đồng. Trong bộ phim, Delon đảm nhận một vai phụ bên cạnh nữ diễn viên chính Edwige Feuillère. Hồi tưởng về giai đoạn này, Delon từng kể lại rằng ông chưa có bất kỳ kinh nghiệm diễn xuất nào. Theo lời ông, chính lời khuyên của Yves Allégret - khuyên ông hãy nói, nhìn, lắng nghe một cách tự nhiên thay vì “diễn” - đã làm thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận diễn xuất của ông và đặt nền móng cho sự nghiệp sau này.[13]
Sau đó, Delon tham gia bộ phim hài Be Beautiful But Shut Up do Marc Allégret (em trai của Yves Allégret) đạo diễn, đóng cùng Mylène Demongeot và Henri Vidal, cũng như một diễn viên trẻ khi đó còn ít tên tuổi là Jean-Paul Belmondo. Trong quá trình quay phim, Delon mượn chiếc Renault 4CV của Pascal Jardin, trợ lý đạo diễn thứ hai, bất chấp lời khuyên không nên mượn xe của Jardin. Khi đi qua đường hầm Saint-Cloud, chiếc xe bị lật nhiều lần, tổng cộng năm vòng.[14] Chiếc xe bị phá hủy hoàn toàn, còn Delon may mắn thoát nạn và chỉ bị thương nhẹ, để lại một vết sẹo dưới cằm - chi tiết sau này trở thành dấu ấn đặc trưng trong hình ảnh của ông.
Năm 1958, Delon lần đầu đảm nhận vai nam chính khi được nữ diễn viên người Đức, Romy Schneider - ngôi sao quốc tế sau thành công của bộ ba phim Sissi - lựa chọn đóng cặp cùng bà trong bộ phim Christine do Pierre Gaspard-Huit đạo diễn. Nhân dịp này, các nhà sản xuất đã sắp xếp một buổi gặp gỡ báo chí tại sân bay Orly (Paris) vào ngày 10 tháng 4 năm 1958, nơi hai diễn viên trẻ lần đầu gặp nhau khi Schneider vừa xuống máy bay. Mối quan hệ ban đầu giữa họ diễn ra khá căng thẳng. Schneider không nói được tiếng Pháp, còn Delon không biết tiếng Đức; bà cho rằng ông nhạt nhẽo và thiếu gu, trong khi Delon lại thấy Schneider không hấp dẫn. Hai tháng sau, quá trình quay phim bắt đầu và trong thời gian đầu, hai người hầu như không hòa hợp trên trường quay. Tuy nhiên, về sau họ nảy sinh tình cảm và trở thành một trong những cặp đôi nổi tiếng nhất châu Âu thời bấy giờ. Lễ đính hôn chính thức của họ, do mẹ và cha dượng của Romy Schneider tổ chức tại Morcote (Thụy Sĩ), bên bờ hồ Lugano, đã được công bố trước báo chí quốc tế, dù không ấn định ngày cưới. Delon và Schneider được xem là hiện thân của vẻ đẹp, tuổi trẻ và thành công, trở thành cặp đôi được giới giải trí và công chúng đặc biệt ngưỡng mộ.[15]
Sau Christine, bộ phim trong đó ông đảm nhận vai diễn quan trọng đầu tiên, Delon có thành công đầu tay với Weak Women do Michel Boisrond đạo diễn. Trong tác phẩm này, ông tái hợp với Mylène Demongeot và cùng xuất hiện với các diễn viên trẻ khác là Pascale Petit và Jacqueline Sassard. Tiếp đó, trong Le Chemin des écoliers, chuyển thể từ tác phẩm của Marcel Aymé, Delon vào vai người con trai của nhân vật do Bourvil thủ vai. Hình mẫu diễn xuất mà ông noi theo trong giai đoạn này là Jean Gabin.
1959–1964: Danh tiếng tại Pháp và sự nổi tiếng quốc tế
sửaDelon được giao vai chính trong bộ phim hài Women Are Weak (1959). Bộ phim đạt thành công lớn tại Pháp và là tác phẩm đầu tiên của Delon được trình chiếu tại Hoa Kỳ.[16]
Trong một cuộc phỏng vấn năm 1959, phát sóng lần đầu trên chương trình truyền hình Pháp - Cinépanorama và được thực hiện trong thời gian quay Rocco and His Brothers, Alain Delon bày tỏ sự ngưỡng mộ dành cho Jean Marais, cho biết ông xem Marais như thần tượng của mình. Trả lời câu hỏi về việc sự nghiệp phát triển quá nhanh và liệu ông có bị cuốn vào “cơn lốc” danh vọng hay không, Delon cho biết ông cố gắng không để bản thân bị choáng ngợp, giữ sự giản dị như trước đây, đồng thời lấy Jean Marais - người mà theo ông luôn giữ được con người như thuở ban đầu - làm hình mẫu.
Tiếp đó, Delon tham gia hai bộ phim góp phần khẳng định danh tiếng quốc tế của ông. Năm 1960, ông tham gia Plein Soleil của đạo diễn René Clément, phát hành tại Hoa Kỳ với tựa đề Trưa tím, dựa trên tiểu thuyết The Talented Mr. Ripley của Patricia Highsmith. Delon vào vai nhân vật chính Tom Ripley và nhận được sự đánh giá cao của giới phê bình; chính Highsmith cũng bày tỏ sự yêu thích đối với cách thể hiện của ông.[17] Bộ phim đạt thành công lớn tại Pháp và được đón nhận rộng rãi trong hệ thống rạp nghệ thuật tại các quốc gia nói tiếng Anh. Sau đó, Delon đảm nhận vai chính trong Rocco and His Brothers (1960) của đạo diễn Luchino Visconti. Nhà phê bình Bosley Crowther của The New York Times nhận xét diễn xuất của Delon là “mềm mại và giàu cảm xúc một cách đầy ấn tượng”.[18]
Năm 1961, Delon ra mắt sân khấu kịch với vở ’Tis Pity She’s a Whore của John Ford, diễn cùng Romy Schneider tại Paris. Vở diễn do Luchino Visconti đạo diễn và đã phá kỷ lục doanh thu phòng vé.[19] Cùng năm, Delon tái hợp với René Clément trong bộ phim hài Ýmang chủ đề về chủ nghĩa phát xít, The Joy of Living (1961), tuy nhiên đón nhận khá khiêm tốn. Được đón nhận rộng rãi hơn là bộ phim tuyển tập với dàn sao Famous Love Affairs (1961), trong đó Delon vào vai Albert III, Công tước xứ Bayern, diễn cặp cùng Brigitte Bardot.
Cũng trong giai đoạn này, tên của Delon từng được nhắc đến như một khả năng cho vai chính trong Lawrence xứ Ả Rập.[20] Cuối cùng, vai diễn này được giao cho Peter O’Toole, nhưng sau đó Delon ký hợp đồng với hãng Seven Arts cho bốn bộ phim, bao gồm một dự án quốc tế kinh phí lớn về Marco Polo và The King of Paris, bộ phim xoay quanh Alexandre Dumas.[21] Tuy nhiên, cả hai dự án này đều không được thực hiện. Thay vào đó, Delon được Michelangelo Antonioni lựa chọn đóng cặp cùng Monica Vitti trong L’Eclisse (1962),[22] một tác phẩm đạt thành công lớn về mặt phê bình dù lượng khán giả không nhiều. Được đón nhận rộng rãi hơn là bộ phim tuyển tập với dàn diễn viên ngôi sao, The Devil and the Ten Commandments (1963), trong đó Delon tham gia một phân đoạn diễn chung với Danielle Darrieux.[23]
Nhà sản xuất Jacques Bar đang thực hiện một bộ phim tội phạm với sự tham gia của Jean Gabin, được MGM hậu thuẫn, mang tựa đề Any Number Can Win (1963). Bạn diễn của Gabin ban đầu được dự kiến là Jean-Louis Trintignant, cho đến khi Delon thuyết phục Bar để được nhận vai này. Thay vì nhận thù lao cố định, Delon chọn nhận quyền phân phối bộ phim tại một số quốc gia. Do hình thức thỏa thuận này chưa từng có tiền lệ tại Pháp, nó được gọi là “phương thức Delon” (Delon’s method). Canh bạc của Delon đã mang lại thành công lớn; Jean Gabin sau đó cho biết Delon đã kiếm được số tiền gấp mười lần thu nhập của ông từ bộ phim. Tuy nhiên, đến năm 1965, Delon nhận định rằng “không ai khác thử làm theo cách đó và kiếm được tiền kể từ đó”.[24]
Trải nghiệm này đã khơi dậy ở Delon niềm hứng thú với vai trò nhà sản xuất. Ông ký hợp đồng thực hiện năm bộ phim với MGM, trong đó Any Number Can Win là tác phẩm đầu tiên. Danh tiếng của Delon tiếp tục được củng cố khi ông hợp tác trở lại với Luchino Visconti trong Il Gattopardo (The Leopard), đóng cùng Burt Lancaster và Claudia Cardinale. Bộ phim trở thành tác phẩm ăn khách thứ bảy tại Pháp trong năm đó, trong khi Any Number Can Win xếp thứ sáu.[25] The Leopard cũng được phát hành rộng rãi tại Hoa Kỳ thông qua hãng 20th Century Fox. Đến thời điểm này, Delon đã trở thành một trong những ngôi sao được yêu thích nhất tại Pháp. Ông tiếp tục đóng vai chính trong bộ phim phiêu lưu kiếm hiệp, The Black Tulip (1964), một tác phẩm thành công khác về mặt thương mại.[26]
Les Félins (1964), bộ phim tái hợp Delon với đạo diễn René Clément và có sự tham gia của Jane Fonda, được quay song song bằng hai phiên bản tiếng Pháp và tiếng Anh. Phiên bản tiếng Anh do MGM phát hành nhưng không đạt được thành công thương mại. Năm 1964, Cinémathèque Française tổ chức một chương trình giới thiệu các bộ phim của Delon. Cùng năm đó, ông thành lập hãng sản xuất Delbeau Production với Georges Beaume. Hãng này đã sản xuất bộ phim The Unvanquished (L’insoumis, 1964), trong đó Delon vào vai một sát thủ khủng bố thuộc tổ chức OAS. Bộ phim buộc phải dựng lại do các vấn đề pháp lý. Mặc dù được MGM phát hành, tác phẩm chỉ thu hút lượng khán giả hạn chế. Sau khi hoàn thành bộ phim này, Delon rời điện ảnh Pháp để theo đuổi sự nghiệp tại Hollywood.[27]
1964–1966: Trở thành ngôi sao Hollywood
sửaBị định hình vào kiểu vai “người tình Latin”, Delon dành vài năm tiếp theo tập trung cho sự nghiệp tại Hollywood. Năm 1965, ông cho biết mong muốn mỗi năm thực hiện một bộ phim tại Hoa Kỳ và một bộ phim tại châu Âu. Delon cũng thừa nhận rằng giọng nói của mình là một hạn chế đối với một số vai diễn: “Vì giọng của tôi, tôi sẽ không cố gắng vào vai người Mỹ. Tôi đang nỗ lực loại bỏ những âm sắc đặc trưng của tiếng Pháp trong cách nói để có thể đảm nhận các vai thuộc nhiều quốc tịch châu Âu khác nhau.”[28]
Delon lần đầu tham gia ngành điện ảnh Anh khi đóng vai trong bộ phim tuyển tập với dàn sao do MGM sản xuất mang tên The Yellow Rolls-Royce (1964), diễn cùng Shirley MacLaine. Bộ phim được đón nhận tích cực, tuy nhiên vai diễn của Delon không phải là vai lớn. Ông ra mắt điện ảnh Hollywood với vai chính trong Once a Thief (1965), đóng cặp cùng Ann-Margret. Bộ phim được chuyển thể từ tiểu thuyết của Zekial Marko - tác giả của Any Number Can Win - nhưng không đạt được thành công tương tự. Tác phẩm do MGM tài trợ sản xuất, và hãng này từng thông báo Delon sẽ tham gia một bộ phim miền Viễn Tây dự kiến mang tên Ready for the Tiger, do Sam Peckinpah đạo diễn, song dự án cuối cùng đã không được thực hiện.[29]

Thay vào đó, Delon ký hợp đồng ba phim với Columbia Pictures và góp mặt trong bộ phim hành động kinh phí lớn Lost Command (1966), vào vai một thành viên của Binh đoàn Lê dương Pháp, diễn cùng Anthony Quinn và Claudia Cardinale. Phim đạt doanh thu ở mức vừa phải nhưng không tạo được tiếng vang lớn. Hãng phim từng công bố Delon sẽ tham gia dự án tiểu sử Cervantes, song bộ phim này rốt cuộc không được thực hiện.[30] Universal Studios sau đó mời Delon đóng chính trong phim miền Viễn Tây, Texas Across the River (1966), đóng cặp với Dean Martin. Nhà sản xuất Ray Stark từng muốn giao cho ông vai diễn trong The Night of the Iguana và This Property Is Condemned, nhưng cả hai dự án đều không thành. Thay vào đó, Delon xuất hiện trong Is Paris Burning? (1966) của chính Ray Stark, do René Clément đạo diễn, vào vai Jacques Chaban-Delmas. Bộ phim đại thắng tại Pháp nhưng lại gây thất vọng về doanh thu tại Mỹ - cũng giống như hầu hết các tác phẩm Hollywood có sự tham gia của Delon.[31] Dù không chinh phục được thị trường Mỹ, Delon vẫn là một siêu sao tại Pháp, sánh ngang với Steve McQueen và Sean Connery, đồng thời là một trong những ngôi sao nước ngoài được yêu thích nhất tại Nhật Bản.[32]
Tác phẩm
sửaThập niên 1940
sửa- 1949 - Le rapt
Thập niên 1950
sửa- 1957 - Quand la femme s'en mêle
- 1957 - Sois belle et tais-toi
- 1958 - Christine
- 1959 - Faibles femmes
- 1959 - Le Chemin des écoliers
Thập niên 1960
sửa- 1960 - Plein soleil
- 1960 - Rocco et ses frères
- 1961 - Quelle joie de vivre
- 1961 - Les Amours célèbres
- 1961 - Boccace 70
- 1962 - L'Éclipse
- 1962 - Le Diable et les Dix Commandements
- 1962 - L'Échiquier de Dieu
- 1963 - Carambolages
- 1963 - Mélodie en sous-sol
- 1963 - Le Guépard
- 1964 - La Tulipe noire
- 1964 - L'Insoumis
- 1964 - Les Félins
- 1964 - La Rolls-Royce jaune (The Yellow Rolls-Royce)
- 1965 - Les Tueurs de San Francisco (Once a Thief)
- 1966 - Paris brûle-t-il ? de
- 1966 - Texas, nous voilà (Texas Across the River)
- 1966 - Les Centurions (Lost Command)
- 1966 - Les Aventuriers
- 1967 - Diaboliquement vôtre
- 1967 - Le Samouraï
- 1968 - Adieu l'ami
- 1968 - La Motocyclette (Girl on a Motorcycle)
- 1968 - La Piscine
- 1968 - Histoires extraordinaires
- 1969 - Jeff
- 1969 - Madly
- 1969 - Le Clan des Siciliens
Thập niên 1970
sửa- 1970 - Doucement les basses
- 1970 - Borsalino
- 1970 - Le Cercle rouge
- 1971 - Soleil rouge
- 1971 - Fantasia chez les ploucs
- 1971 - L'Assassinat de Trotsky
- 1971 - La Veuve Couderc
- 1972 - Un flic
- 1972 - Le Professeur
- 1972 - Il était une fois un flic
- 1972 - Traitement de choc d'Alain Jessua
- 1973 - Les Grands Fusils (Big Guns)
- 1973 - Scorpio
- 1973 - Les Granges brûlées
- 1973 - La Race des Seigneurs
- 1973 - Deux Hommes dans la ville
- 1974 - Borsalino & Co
- 1974 - Les Seins de glace
- 1974 - Zorro 1975 - Le Gitan
- 1975 - Flic Story
- 1976 - Comme un boomerang
- 1976 - Armaguedon
- 1976 - Monsieur Klein
- 1977 - L'Homme pressé
- 1977 - Mort d'un pourri
- 1977 - Le Gang
- 1978 - Attention, les enfants regardent
- 1979 - Airport 80 Concorde (Airport '79, the Concorde)
- 1979 - Le Toubib
Thập niên 1980
sửa- 1980 - Téhéran 43, nid d'espions
- 1980 - Trois Hommes à abattre
- 1981 - Pour la peau d'un flic
- 1982 - Le Choc
- 1983 - Un amour de Swann
- 1983 - Le Battant
- 1984 - Notre histoire
- 1985 - Parole de flic
- 1986 - Le Passage
- 1988 - Ne réveillez pas un flic qui dort
Thập niên 1990 đến nay
sửa- 1990 - Dancing Machine
- 1990 - Nouvelle Vague
- 1992 - Le Retour de Casanova
- 1993 - Un crime
- 1994 - L'Ours en peluche
- 1995 - Les Cent et une nuits de Simon Cinéma
- 1997 - Le jour et la nuit
- 1998 - Une chance sur deux
- 2000 - Les Acteurs
- 2008 - Astérix aux Jeux Olympiques (Aterix at the Olympic Games)
Sự nghiệp kinh doanh
sửaTừ thập niên 1970, Delon mở rộng các hoạt động thương mại của mình, bao gồm việc mua ngựa đua nước kiệu và tổ chức, quảng bá các trận quyền anh.[33] Ông bắt đầu làm nhà quảng bá quyền anh chuyên nghiệp sau khi được Nino Cerruti giới thiệu với nhà vô địch quyền anh hạng trung thế giới Carlos Monzón. Trận đấu lớn nhất do Delon quảng bá là lần Monzón bảo vệ đai vô địch trước José Nápoles.[34]
Bên cạnh đó, Delon tham gia phát triển và quảng bá nhiều sản phẩm mang tên mình, như đồng hồ đeo tay, quần áo, kính mắt, nước hoa, văn phòng phẩm và thuốc lá.[35][36] Trong số này, dòng kính râm mang thương hiệu Delon đặc biệt được ưa chuộng tại Hồng Kông sau khi diễn viên Châu Nhuận Phát đeo chúng trong bộ phim tội phạm A Better Tomorrow (1986) cùng hai phần tiếp theo. Theo ghi nhận, Delon đã gửi thư cảm ơn Châu Nhuận Phát vì đã góp phần quảng bá và thúc đẩy doanh số kính râm của ông tại Hồng Kông và Trung Quốc.[37] Đạo diễn của bộ phim, Ngô Vũ Sâm, cũng thừa nhận Delon là một trong những thần tượng của mình và đã viết các bài tiểu luận ngắn về Le Samouraï và Le Cercle Rouge cho các bản phát hành DVD của Criterion Collection.[38] Năm 2009 và 2015, hãng Christian Dior lần lượt sử dụng hình ảnh Alain Delon thời trẻ cùng các trích đoạn từ các bộ phim La Piscine (The Swimming Pool, 1969) và The Last Adventure (1967) trong các chiến dịch quảng cáo nước hoa Eau Sauvage.[39]
Ảnh hưởng
sửaDiễn viên yêu thích của Delon là John Garfield. Ông cũng ngưỡng mộ Jean Marais, Montgomery Clift, Marlon Brando và Robert Walker.[40]
Tham khảo
sửa- ↑ "Alain Delon, a universal icon". Campus France (bằng tiếng Anh). ngày 15 tháng 10 năm 2024. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2024.
- ↑ Bergan, Ronald (ngày 18 tháng 8 năm 2024). "Alain Delon obituary". The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Chiffres Casting - JP Box-Office". www.jpbox-office.com. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2024.
- ↑
- "Alain Delon: Tragic finale as film great's family is torn apart". ngày 16 tháng 1 năm 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 2 năm 2024. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2024.
- "The 10 Most Beautiful Male Film Stars". The Telegraph. ngày 23 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2024.
- Renterghem, Marion Van (ngày 4 tháng 1 năm 2018). "Alain Delon: 'Women were all obsessed with me'". British GQ. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2024.
- "The Many Lives of Alain Delon". airmail.news. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2024.
- ↑ Site Leonore - Dossier LH/717/13.
- 1 2 "Family tree of Jean Marcel DELON". Geneanet (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Jean-Louis Beaucarnot, Frédéric Dumoulin (2015). Dictionnaire étonnant des célébrités. First Éditions. p. 78.
- ↑ "Family tree of Jean Marcel DELON". Geneanet (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "The couple first lived in an apartment located on the ground floor of rue Pré-aux-Clercs, in the VIIth arrondissement...; "Brigitte Auber is formal. She remembers perfectly that Alain accompanied her at her request to Saint-Paul-de-Vence, where she owns a house."; "There, he found Willson in the company of his most famous foal, Rock Hudson, who was then filming the exteriors of A Farewell to Arms under the direction of Charles Vidor. Alain Delon's essays in the Eternal City are going well, in the Cinecittà studios."
- ↑ Henri Rode (1974). Le Fascinant Monsieur Delon. Pac. p. 26.
- ↑ Voir l'entretien donné par Renzo Barbieri à Graziano Origa en 2002.
- ↑ Henri Rode (1974). Le Fascinant Monsieur Delon. Pac. p. 26.
- ↑ van Renterghem, Marion (August 2017). "Alain Delon: " Je me souviens "". Vanity Fair. No. 49. pp. 38–47.
- ↑ "« Plein Soleil », naissance d'une étoile" (bằng tiếng Pháp). ngày 22 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Julien Sellier (2013). Romy Schneider: une vie de star, une fin tragique. Éditions Asap. p. 43.
- ↑ SOYER, Renaud. "BOX OFFICE STORY". BOX OFFICE STORY (bằng tiếng Pháp). Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "Gerald Peary - interviews - Patricia Highsmith". www.geraldpeary.com. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "Movie Review - Rocco and His Brothers - ROCCO AND HIS BROTHERS - NYTimes.com". movies.nytimes.com. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "Powerless Gallic Critics: Parisian Theatregoers Flock to Play That Is Slashed And Stay Away From Another That Is Hailed". Jean-Pierre Lendir. The New York Times 4 June 1961, p. X3.
- ↑ "Two Stars Signed for 'Lawrence' Film" Hopper, Hedda. Chicago Daily Tribune 22 March 1961: b5.
- ↑ Scheuer, Philip K. (21 December 1961). "Zanuck Pitching in as 'Day' Director: Three Units on D-Day Epic; Enemies-Below Duo Reunited". Los Angeles Times. p. B13.
- ↑ Bradshaw, Peter (ngày 27 tháng 8 năm 2015). "L'Eclisse review – Antonioni's strange and brilliant film rereleased". The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Crowther, Bosley (ngày 15 tháng 10 năm 1963). "Screen: 'Devil and 10 Commandments':Film Made in France Comes to America Production Composed of Seven Vignettes 'Julie the Redhead'". The New York Times (bằng tiếng Anh). ISSN 0362-4331. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Thomas, Kevin (18 December 1965). "New Dream for Alain Delon". Los Angeles Times. p. A12.
- ↑ SOYER, Renaud. "BOX OFFICE STORY". BOX OFFICE STORY (bằng tiếng Pháp). Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ SOYER, Renaud. "BOX OFFICE STORY". BOX OFFICE STORY (bằng tiếng Pháp). Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ morlockjeff, tcm.com:. "L'INSOUMIS: Vintage Alain Delon circa 1964". Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: dấu chấm câu dư (liên kết) - ↑ Thomas, Kevin (18 December 1965). "New Dream for Alain Delon". Los Angeles Times. p. A12.
- ↑ Martin, Betty (10 April 1965). "Movie Call Sheet: 'Rouge' Heads for Broadway". Los Angeles Times. p. 19.
- ↑ Martin, Betty (7 March 1966). "Delon Gets Title Role in 'Cervantes'". Los Angeles Times. p. C22.
- ↑ Vincendeau, Ginette (2014/avr./01). "The perils of trans-national stardom: Alain Delon in Hollywood cinema". Mise au point. Cahiers de l’association française des enseignants et chercheurs en cinéma et audiovisuel (bằng tiếng Anh). Số 6. doi:10.4000/map.1800. ISSN 2261-9623.
{{Chú thích tạp chí}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|date=(trợ giúp) - ↑ Reisfeld, Bert. "Japan Film-makers Make Little Go Long Way", Los Angeles Times 12 September 1965, pg. N5.
- ↑ Abt, Sam (9 February 1974). "Napoles, Monzon in Big Top Tonight: Napoles Out to Tame Monzon". The New York Times. p. 19.
- ↑ Times, san Abt Special to The New York (ngày 9 tháng 2 năm 1974). "Napoles, Monzon In Big Top Tonight". The New York Times (bằng tiếng Anh). ISSN 0362-4331. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "Wayback Machine". www.alaindelon.com. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Rourke, Mary (5 October 1984). "French Actor Smells Success With New Fragrance for Women". Los Angeles Times. p. i26.
- ↑ "The Films of John Woo and the Art of Heroic Bloodshed by Anthony Leong from MediaCircus.net". members.aol.com. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "The Criterion Collection: Le samourai by Jean-Pierre Melville". www.criterion.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ rédaction, La (ngày 24 tháng 4 năm 2015). "La campagne L'Eau Sauvage Cologne de Dior". Vogue France (bằng tiếng Pháp). Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "alain deion". The Los Angeles Times. ngày 28 tháng 10 năm 1964. tr. 75. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2026.
Liên kết ngoài
sửa- Alain Delon trên IMDb
- Official website Lưu trữ ngày 2 tháng 10 năm 2008 tại Wayback Machine
