• ホーム
  • おまかせ表示
  • ログイン
  • 設定
今すぐ寄付する If this site has been useful to you, please give today.
  • Wiktionaryについて
  • 免責事項
ウィクショナリー日本語版

phấn

  • 言語
  • ウォッチリストに追加
  • 編集

phan 、 Phan 、 phần 、 phân 、 phản 、および phận も参照。

目次

  • 1 ベトナム語
    • 1.1 発音
    • 1.2 名詞
      • 1.2.1 派生語
    • 1.3 動詞
      • 1.3.1 派生語
    • 1.4 アナグラム

ベトナム語

編集

発音

編集
  • (ハノイ) IPA(?): [fən˧˦]
  • (フエ) IPA(?): [fəŋ˦˧˥]
  • (ホーチミン) IPA(?): [fəŋ˦˥]

名詞

編集

phấn【粉】

  • 類別詞(チョーク): cục, viên, hòn
  1. 白粉(おしろい)。
  2. チョーク。
  3. (植物学) 花粉。

派生語

編集
  • bao phấn
  • bì phấn với vôi
  • bí phấn
  • buôn phấn bán hương
  • buôn phấn bán son
  • cánh phấn
  • đánh phấn
  • điểm phấn tô son
  • má phấn
  • màu phấn
  • mặt hoa da phấn
  • nhạt phấn phai hương
  • phấn rôm
  • phấn sáp
  • phấn son
  • son phấn
  • thụ phấn
  • tô son điểm phấn
  • tô son trát phấn

動詞

編集

phấn【奮】

  1. (複合語で)興奮する。

派生語

編集
  • hưng phấn
  • phấn chấn
  • phấn đấu
  • phấn hứng
  • phấn khích
  • phấn khởi

アナグラム

編集
  • nhấp
「https://ja.wiktionary.org/w/index.php?title=phấn&oldid=1754834」から取得
最終更新: 2023年3月20日 (月) 15:03

言語

    • English
    • Français
    • Bahasa Indonesia
    • 한국어
    • Kurdî
    • Limburgs
    • Lietuvių
    • Malagasy
    • Tiếng Việt
    • 中文
    ウィクショナリー日本語版
    • Wikimedia Foundation
    • Powered by MediaWiki
    • このページの最終更新日時は 2023年3月20日 (月) 15:03 です。
    • ページはParsoidによってレンダリングされました。
    • コンテンツは、特に記載されていない限り、CC BY-SA 4.0のもとで利用可能です。
    • プライバシー・ポリシー
    • Wiktionaryについて
    • 免責事項
    • 行動規範
    • 開発者
    • 統計
    • Cookieに関する声明
    • 利用規約
    • デスクトップ表示